有利形式 hữu lợi hình thức Hán Việt: hữu lợi hình thức Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 利 (lợi) + 形 (hình) + 式 (thức)Hán Việthữu lợi hình thứcCấu tạo有 + 利 + 形 + 式 · hữu + lợi + hình + thức nghĩa thành phần: hữu + lợi + hình + thức Nghĩa EngCihui vantage ground