有利無弊

yǒu lì wú bì hữu lợi vô tệ

Hán Việt: hữu lợi vô tệ · Pinyin: yǒu lì wú bì

Tổng quan

Chỉ có lợi chứ không có hại

Cấu tạo: (hữu) + (lợi) + (vô) + (tệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 只有好处,没有坏处。

Eng

  • Cihui 有利無弊 ǒulìwúbì f.e. have everything to gain and nothing to lose