有利益的
hữu lợi ích đích
Hán Việt: hữu lợi ích đích
Tổng quan
có lợi, có lời, hám lợi (người) có lợi, sinh lợi có thể trả, phải trả, có lợi có lợi, có ích, sinh lãi, mang lợi
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sinh lợi
Mainland
- Kaggle Zh-Vi gainful
Hán Việt: hữu lợi ích đích
có lợi, có lời, hám lợi (người) có lợi, sinh lợi có thể trả, phải trả, có lợi có lợi, có ích, sinh lãi, mang lợi