有前科者 hữu tiền khoa giả Hán Việt: hữu tiền khoa giả Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 前 (tiền) + 科 (khoa) + 者 (giả)Hán Việthữu tiền khoa giảCấu tạo有 + 前 + 科 + 者 · hữu + tiền + khoa + giả nghĩa thành phần: hữu + tiền + khoa + giả Nghĩa EngCihui exconvict