有前途的 hữu tiền đồ đích Hán Việt: hữu tiền đồ đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 前 (tiền) + 途 (đồ) + 的 (đích)Hán Việthữu tiền đồ đíchCấu tạo有 + 前 + 途 + 的 · hữu + tiền + đồ + đích nghĩa thành phần: hữu + tiền + đồ + đích Nghĩa EngCihui with great promise