有功不居 hữu công bất cư Hán Việt: hữu công bất cư Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 功 (công) + 不 (bất) + 居 (cư)Hán Việthữu công bất cưCấu tạo有 + 功 + 不 + 居 · hữu + công + bất + cư nghĩa thành phần: hữu + công + bất + cư Nghĩa EngCihui 有功不居 ǒugōngbùjū f.e. disclaim any achievement