有功不賞 hữu công bất thưởng Hán Việt: hữu công bất thưởng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 功 (công) + 不 (bất) + 賞 (thưởng)Hán Việthữu công bất thưởngCấu tạo有 + 功 + 不 + 賞 · hữu + công + bất + thưởng nghĩa thành phần: hữu + công + bất + thưởng Nghĩa EngCihui 有功不賞 ǒugōngbùshǎng f.e. have meritorious service unrewarded