有功不赏
hữu công bất thưởng
Hán Việt: hữu công bất thưởng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 không thưởng công
- Biên soạn have meritorious service unrewarded
Eng
- Cihui 有功不賞 ǒugōngbùshǎng f.e. have meritorious service unrewarded
Hán Việt: hữu công bất thưởng