有功世道 hữu công thế đạo Hán Việt: hữu công thế đạo Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 功 (công) + 世 (thế) + 道 (đạo)Hán Việthữu công thế đạoCấu tạo有 + 功 + 世 + 道 · hữu + công + thế + đạo nghĩa thành phần: hữu + công + thế + đạo Nghĩa EngCihui 有功世道 ǒugōngshìdào f.e. have merit for the promotion of morality in the world