有功之臣

yǒu gōng zhī chénhữu công chi thần

Hán Việt: hữu công chi thần · Pinyin: yǒu gōng zhī chén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指有功劳的人。

Cấu tạo: 有 (hữu) + 功 (công) + 之 (chi) + 臣 (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有功劳的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

有功必賞 · 有功绩的 · 有功于 · 有功的 · 有功不居 · 有功不赏 · 有功世道 · 有功功率