有功必賞

hữu công tất thưởng

Hán Việt: hữu công tất thưởng

Tổng quan

Cấu tạo: 有 (hữu) + 功 (công) + 必 (tất) + 賞 (thưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Có công ắt sẽ thưởng
  • Biên soạn give credit when deserved

Eng

  • Cihui 有功必賞 ǒugōngbìshǎng f.e. give credit when deserved

Từ liên quan

Gần nghĩa

有功绩的 · 有功于 · 有功的 · 有功之臣 · 有功不居 · 有功不赏 · 有功世道 · 有功功率