有加利樹 hữu gia lợi thụ Hán Việt: hữu gia lợi thụ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 加 (gia) + 利 (lợi) + 樹 (thụ)Hán Việthữu gia lợi thụCấu tạo有 + 加 + 利 + 樹 · hữu + gia + lợi + thụ nghĩa thành phần: hữu + gia + lợi + thụ Nghĩa EngCihui 有加利樹 ǒujiālìshù n. eucalyptus M:²kē