有加無替

yǒu jiā wǔ tì hữu gia vô thế

Hán Việt: hữu gia vô thế · Pinyin: yǒu jiā wǔ tì

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (gia) + (vô) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 替:止。只见不断增加,不见一刻停止。