有動機的

yǒu dòng jī de hữu động ki đích

Hán Việt: hữu động ki đích · Pinyin: yǒu dòng jī de

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (động) + (ki) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有動機的 ǒu dòngjī de attr. <lg.> motivated