有勞等候 hữu lao đẳng hậu Hán Việt: hữu lao đẳng hậu Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 勞 (lao) + 等 (đẳng) + 候 (hậu)Hán Việthữu lao đẳng hậuCấu tạo有 + 勞 + 等 + 候 · hữu + lao + đẳng + hậu nghĩa thành phần: hữu + lao + đẳng + hậu Nghĩa EngCihui 有勞等候 ǒuláoděnghòu f.e. Sorry to keep you waiting.