有勇無謀

yǒu yǒng wú móu hữu dũng vô mưu

Hán Việt: hữu dũng vô mưu · Pinyin: yǒu yǒng wú móu

Tổng quan

can đảm nhưng không mưu trí (thành ngữ)

Cấu tạo: (hữu) + (dũng) + (vô) + (mưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui can đảm nhưng không mưu trí (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 只有勇气,没有计谋。指做事或打仗只是猛打猛冲,缺乏计划,不讲策略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.只有勇气而无谋略。

Eng

  • CC-CEDICT bold but not very astute (idiom)
  • Cihui 有勇無謀 ǒuyǒngwúmóu f.e. be foolhardy

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

智勇双全