有勇無謀

yǒu yǒng wú móu hữu dũng vô mưu

Hán Việt: hữu dũng vô mưu · Pinyin: yǒu yǒng wú móu

Tổng quan

can đảm nhưng không mưu trí (thành ngữ)

Cấu tạo: (hữu) + (dũng) + (vô) + (mưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui can đảm nhưng không mưu trí (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 徒具勇力,缺乏智謀。《三國演義》第一一回:「吾料呂布有勇無謀,不足慮也。」

Eng

  • CC-CEDICT bold but not very astute (idiom)
  • Cihui 有勇無謀 ǒuyǒngwúmóu f.e. be foolhardy

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

智勇双全