有十腳的

hữu thập cước đích

Hán Việt: hữu thập cước đích

Tổng quan

(động vật học) giáp xác mười chân (tôm cua), (động vật học) có mười chân

Cấu tạo: (hữu) + (thập) + (cước) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) giáp xác mười chân (tôm cua), (động vật học) có mười chân