有原則的
hữu nguyên tắc đích
Hán Việt: hữu nguyên tắc đích
Tổng quan
có nguyên tắc; theo nguyên tắc; thành nguyên tắc
Nghĩa
Việt
- Cihui có nguyên tắc; theo nguyên tắc; thành nguyên tắc
Hán Việt: hữu nguyên tắc đích
có nguyên tắc; theo nguyên tắc; thành nguyên tắc