有去無還 hữu khứ vô hoàn Hán Việt: hữu khứ vô hoàn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 去 (khứ) + 無 (vô) + 還 (hoàn)Hán Việthữu khứ vô hoànCấu tạo有 + 去 + 無 + 還 · hữu + khứ + vô + hoàn nghĩa thành phần: hữu + khứ + vô + hoàn Nghĩa EngCihui 有去無還 ǒuqùwúhuán f.e. 1. gone never to return; gone forever 2. cross the Rubicon