有去無回

yǒu qù wú huí hữu khứ vô hồi

Hán Việt: hữu khứ vô hồi · Pinyin: yǒu qù wú huí

Tổng quan

đi không trở lại (thành ngữ)

Cấu tạo: (hữu) + (khứ) + (vô) + (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi không trở lại (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT gone forever (idiom)
  • Cihui 有去無回 ǒuqùwúhuí f.e. cross the Rubicon