有反必肅 hữu phản tất túc Hán Việt: hữu phản tất túc Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 反 (phản) + 必 (tất) + 肅 (túc)Hán Việthữu phản tất túcCấu tạo有 + 反 + 必 + 肅 · hữu + phản + tất + túc nghĩa thành phần: hữu + phản + tất + túc Nghĩa EngCihui 有反必肅 ǒufǎnbìsù f.e. Counter-revolutionaries must be eliminated wherever found.