有變化的 hữu biến hóa đích Hán Việt: hữu biến hóa đích Tổng quan đầy ngang trái Cấu tạo: 有 (hữu) + 變 (biến) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việthữu biến hóa đíchCấu tạo有 + 變 + 化 + 的 · hữu + biến + hóa + đích nghĩa thành phần: hữu + biến + hóa + đích Nghĩa ViệtCihui đầy ngang trái