有叛意的

hữu bạn ý đích

Hán Việt: hữu bạn ý đích

Tổng quan

không bằng lòng, bất bình, bất mãn; không thân thiện (đối với ai), không trung thành; chống đối lại (chính phủ...)

Cấu tạo: (hữu) + (bạn) + (ý) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không bằng lòng, bất bình, bất mãn; không thân thiện (đối với ai), không trung thành; chống đối lại (chính phủ...)