有口才的

hữu khẩu tài đích

Hán Việt: hữu khẩu tài đích

Tổng quan

hùng biện, hùng hồn

Cấu tạo: 有 (hữu) + 口 (khẩu) + 才 (tài) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hùng biện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi eloquent

Từ liên quan

Gần nghĩa

有口皆碑 · 有口难辩 · 有口难言 · 有口无心 · 有口难分 · 有口難分 · 有口莫辩 · 有口难开