有口难辩

yǒu kǒu nán biànhữu khẩu nan biện

Hán Việt: hữu khẩu nan biện · Pinyin: yǒu kǒu nán biàn

Tổng quan

khó lòng giãi bày

新华 · Tân Hoa Đại lục

虽然有口,却难以分辩清楚。常指含冤受屈但又无处申诉。

Cấu tạo: 有 (hữu) + 口 (khẩu) + 難 (nan) + 辯 (biện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó biện minh
  • VietPhrases khó lòng giãi bày
  • Tần suất từ khó lòng giãi bày
  • Biên soạn find it hard to vindicate oneself

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"有口难分"。

Eng

  • Cihui 有口難辯 ǒukǒunánbiàn f.e. find it hard to vindicate oneself
  • Tần suất từ f.e. find it hard to vindicate oneself

Từ liên quan

Gần nghĩa

有口皆碑 · 有口难言 · 有口无心 · 有口难分 · 有口才的 · 有口難分 · 有口莫辩 · 有口难开