有史以來
hữu sử dĩ lai
Hán Việt: hữu sử dĩ lai · Pinyin: yǒu shǐ yǐ lái
Tổng quan
kể từ khi bắt đầu lịch sử
Nghĩa
Việt
- Cihui kể từ khi bắt đầu lịch sử
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從有歷史記載以來。如:「第二次世界大戰是人類有史以來規模最大、傷亡最慘重的戰爭。」
Eng
- CC-CEDICT since the beginning of history
- Cihui since the beginning of history
ja
- JMdict since the dawn of history