有葉脈的

hữu diệp mạch đích

Hán Việt: hữu diệp mạch đích

Tổng quan

(thực vật học) có gân (lá) (động vật học); (thực vật học) có gân, có vân

Cấu tạo: (hữu) + (diệp) + (mạch) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) có gân (lá) (động vật học); (thực vật học) có gân, có vân