有名望的

hữu danh vọng đích

Hán Việt: hữu danh vọng đích

Tổng quan

(thuộc) nhân dân, của nhân dân, do nhân dân, bình dân, có tính chất đại chúng, hợp với nhân dân, hợp với trình độ nhân dân, phổ cập, được lòng dân, được nhân dân yêu mến, được mọi người ưa thích, phổ biến, nổi tiếng có tiếng, nổi tiếng, trứ danh

Cấu tạo: (hữu) + (danh) + (vọng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) nhân dân, của nhân dân, do nhân dân, bình dân, có tính chất đại chúng, hợp với nhân dân, hợp với trình độ nhân dân, phổ cập, được lòng dân, được nhân dân yêu mến, được mọi người ưa thích, phổ biến, nổi tiếng có tiếng, nổi tiếng, trứ danh