有向線段 yǒu xiàng xiàn duàn · hữu hướng tuyến đoạn Hán Việt: hữu hướng tuyến đoạn · Pinyin: yǒu xiàng xiàn duàn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 向 (hướng) + 線 (tuyến) + 段 (đoạn)Pinyinyǒu xiàng xiàn duànHán Việthữu hướng tuyến đoạnCấu tạo有 + 向 + 線 + 段 · hữu + hướng + tuyến + đoạn nghĩa thành phần: hữu + hướng + tuyến + đoạn