有向集合

yǒu xiàng jí hé hữu hướng tập hợp

Hán Việt: hữu hướng tập hợp · Pinyin: yǒu xiàng jí hé

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (hướng) + (tập) + (hợp)