有命無運 yǒu mìng wú yùn · hữu mệnh vô vận Hán Việt: hữu mệnh vô vận · Pinyin: yǒu mìng wú yùn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 命 (mệnh) + 無 (vô) + 運 (vận)Pinyinyǒu mìng wú yùnHán Việthữu mệnh vô vậnCấu tạo有 + 命 + 無 + 運 · hữu + mệnh + vô + vận nghĩa thành phần: hữu + mệnh + vô + vận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指命虽好,运气却不好。