有和緩性的 hữu hòa hoãn tính đích Hán Việt: hữu hòa hoãn tính đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 和 (hòa) + 緩 (hoãn) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việthữu hòa hoãn tính đíchCấu tạo有 + 和 + 緩 + 性 + 的 · hữu + hòa + hoãn + tính + đích nghĩa thành phần: hữu + hòa + hoãn + tính + đích Nghĩa EngCihui assuasive