有商量兒 hữu thương lượng nhi Hán Việt: hữu thương lượng nhi Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 商 (thương) + 量 (lượng) + 兒 (nhi)Hán Việthữu thương lượng nhiCấu tạo有 + 商 + 量 + 兒 · hữu + thương + lượng + nhi nghĩa thành phần: hữu + thương + lượng + nhi Nghĩa EngCihui 有商量兒 ǒu shāngliangr ►See yǒu shāngliang