有嘴沒心 yǒu zuǐ méi xīn · hữu chủy một tâm Hán Việt: hữu chủy một tâm · Pinyin: yǒu zuǐ méi xīn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 嘴 (chủy) + 沒 (một) + 心 (tâm)Pinyinyǒu zuǐ méi xīnHán Việthữu chủy một tâmCấu tạo有 + 嘴 + 沒 + 心 · hữu + chủy + một + tâm nghĩa thành phần: hữu + chủy + một + tâm