有四面的

hữu tứ diện đích

Hán Việt: hữu tứ diện đích

Tổng quan

(toán học) (thuộc) khối bốn mặt, tứ diện

Cấu tạo: (hữu) + (tứ) + (diện) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) (thuộc) khối bốn mặt, tứ diện