有四面的 hữu tứ diện đích Hán Việt: hữu tứ diện đích Tổng quan (toán học) (thuộc) khối bốn mặt, tứ diện Cấu tạo: 有 (hữu) + 四 (tứ) + 面 (diện) + 的 (đích)Hán Việthữu tứ diện đíchTừ loạitínhCấu tạo有 + 四 + 面 + 的 · hữu + tứ + diện + đích nghĩa thành phần: hữu + tứ + diện + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tứ diệnMainlandKaggle Zh-Vi tetrahedral Từ liên quan Gần nghĩa有四脚的 · 面的司機