有國難投

yǒu guó nán tóu hữu quốc nan đầu

Hán Việt: hữu quốc nan đầu · Pinyin: yǒu guó nán tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (quốc) + (nan) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有国家却不能回去。

Eng

  • Cihui 有國難投 ǒuguónántóu f.e. Though one has a country one may not return.