有地位的

hữu địa vị đích

Hán Việt: hữu địa vị đích

Tổng quan

quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng, có quyền thế, có thế lực, (như) self,importance

Cấu tạo: (hữu) + (địa) + (vị) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng, có quyền thế, có thế lực, (như) self,importance