有報酬的

hữu báo thù đích

Hán Việt: hữu báo thù đích

Tổng quan

để thưởng, để trả công, để đền đáp, được trả hậu, có lợi đáng đọc (sách...); đáng làm (việc, nhiệm vụ...)

Cấu tạo: (hữu) + (báo) + (thù) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để thưởng, để trả công, để đền đáp, được trả hậu, có lợi đáng đọc (sách...); đáng làm (việc, nhiệm vụ...)