有增無已

yǒu zēng wú yǐ hữu tăng vô dĩ

Hán Việt: hữu tăng vô dĩ · Pinyin: yǒu zēng wú yǐ

Tổng quan

không ngừng tăng lên không giới hạn (thành ngữ) | tiến bộ nhanh chóng mọi mặt

Cấu tạo: (hữu) + (tăng) + (vô) + (dĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không ngừng tăng lên không giới hạn (thành ngữ) | tiến bộ nhanh chóng mọi mặt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不断增加或不断扩展。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不断增加或不断扩展。

Eng

  • CC-CEDICT constantly increasing without limit (idiom); rapid progress in all directions
  • Cihui 有增無已 ǒuzēngwúyǐ f.e. ever-increasing; increasingly; continue to increase | Shēnqǐng rénshù ∼. The number of people applying continues to increase.