有增無損
hữu tăng vô tổn
Hán Việt: hữu tăng vô tổn · Pinyin: yǒu zēng wú sǔn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 损:损害,减少。仍在增加,不见减少。指事物向着某个方面不断深化。
- Tân Hoa Tự Điển 损损害,减少。仍在增加,不见减少。指事物向着某个方面不断深化。
Hán Việt: hữu tăng vô tổn · Pinyin: yǒu zēng wú sǔn