有聲望的人
hữu thanh vọng đích nhân
Hán Việt: hữu thanh vọng đích nhân · Pinyin: yǒu shēng wàng de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 聲 (thanh) + 望 (vọng) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui mof figure
Hán Việt: hữu thanh vọng đích nhân · Pinyin: yǒu shēng wàng de rén
Cấu tạo: 有 (hữu) + 聲 (thanh) + 望 (vọng) + 的 (đích) + 人 (nhân)