有備而來

yǒu bèi ér lái hữu bị nhi lai

Hán Việt: hữu bị nhi lai · Pinyin: yǒu bèi ér lái

Tổng quan

đến có chuẩn bị

Cấu tạo: (hữu) + (bị) + (nhi) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đến có chuẩn bị

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 預先準備而前來。如:「對方可是有備而來,我們千萬不可掉以輕心。」

Eng

  • CC-CEDICT to come prepared
  • Cihui to come prepared