有大鬍子 yǒu dài hú zi · hữu đại hồ tử Hán Việt: hữu đại hồ tử · Pinyin: yǒu dài hú zi Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 大 (đại) + 鬍 (hồ) + 子 (tử)Pinyinyǒu dài hú ziHán Việthữu đại hồ tửCấu tạo有 + 大 + 鬍 + 子 · hữu + đại + hồ + tử nghĩa thành phần: hữu + đại + hồ + tử