有天無日

yǒu tiān wú rì hữu thiên vô nhật

Hán Việt: hữu thiên vô nhật · Pinyin: yǒu tiān wú rì

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thiên) + (vô) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻说话毫无畏惧和顾忌。也比喻十分黑暗,没有公理。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻社会非弛暗,没有公道。

Eng

  • Cihui 有天無日 ǒutiānwúrì id. devoid of justice