有天沒日

yǒu tiān méi rì hữu thiên một nhật

Hán Việt: hữu thiên một nhật · Pinyin: yǒu tiān méi rì

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thiên) + (một) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 言行荒唐,違背常理。清.孔尚任《桃花扇》第三一齣:「你說那兩位嗣廠公,有天沒日,要把正人君子捕滅盡絕。」也作「有天沒日頭」、「有天無日」。

Eng

  • Cihui 有天沒日 ǒutiānméirì id. 1. outrageous (of remarks) 2. total absence of justice