有天沒日

yǒu tiān méi rì hữu thiên một nhật

Hán Việt: hữu thiên một nhật · Pinyin: yǒu tiān méi rì

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thiên) + (một) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻说话毫无畏惧和顾忌。也比喻十分黑暗,没有公理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"有天无日"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻说话毫无畏惧和顾忌。

Eng

  • Cihui 有天沒日 ǒutiānméirì id. 1. outrageous (of remarks) 2. total absence of justice