有天篷的 hữu thiên bồng đích Hán Việt: hữu thiên bồng đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 天 (thiên) + 篷 (bồng) + 的 (đích)Hán Việthữu thiên bồng đíchCấu tạo有 + 天 + 篷 + 的 · hữu + thiên + bồng + đích nghĩa thành phần: hữu + thiên + bồng + đích Nghĩa EngCihui canopied