有天賦的

hữu thiên phú đích

Hán Việt: hữu thiên phú đích

Tổng quan

có tài, thiên tài, có năng khiếu

Cấu tạo: (hữu) + (thiên) + (phú) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có tài, thiên tài, có năng khiếu