有失衆望 hữu thất chúng vọng Hán Việt: hữu thất chúng vọng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 失 (thất) + 衆 (chúng) + 望 (vọng)Hán Việthữu thất chúng vọngCấu tạo有 + 失 + 衆 + 望 · hữu + thất + chúng + vọng nghĩa thành phần: hữu + thất + chúng + vọng Nghĩa EngCihui let the side down