有失体统

hữu thất thể thống

Hán Việt: hữu thất thể thống

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

不符合身分、規矩、禮儀。如:「在正式場合要穿著整齊,言行得體,才不會有失體統。」

Cấu tạo: 有 (hữu) + 失 (thất) + 體 (thể) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất thể diện
  • Biên soạn bring disgrace

Eng

  • Cihui 有失體統 ǒushī tǐtǒng v.o. bring disgrace
  • Tần suất từ v.o. bring disgrace

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不成体统