有失體統

hữu thất thể thống

Hán Việt: hữu thất thể thống

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thất) + (thể) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有失體統 ǒushī tǐtǒng v.o. bring disgrace

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不成体统